Dịch vụ thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là giải pháp cư trú hợp pháp với thời hạn từ 1 đến 10 năm, giúp nhà đầu tư thuận tiện sinh sống, làm việc lâu dài hợp pháp.

1. Thẻ tạm trú đầu tư là gì? Lợi ích cho nhà đầu tư nước ngoài

Thẻ tạm trú đầu tư (ký hiệu ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) là loại giấy tờ do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam cấp, cho phép nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện doanh nghiệp cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong thời gian dài theo mức vốn đầu tư. Đây là hình thức thay thế cho visa, giúp giảm thiểu thủ tục xin visa nhiều lần khi ra vào Việt Nam.

Lợi ích chính:

Cư trú, làm việc hợp pháp lâu dài;

Được nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin visa lẻ từng lần;

Tiện lợi trong thủ tục hành chính, ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng;

Hỗ trợ gia hạn thẻ nhiều lần với điều kiện đáp ứng quy định;

Tăng uy tín, thể hiện sự nghiêm túc trong hoạt động đầu tư tại Việt Nam.

2. Đối tượng và phân loại thẻ tạm trú diện đầu tư

Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi 2019, bổ sung 2023), các đối tượng được cấp thẻ tạm trú đầu tư gồm:

Nhà đầu tư cá nhân đứng tên trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Việt Nam.

Người đại diện phần vốn góp của tổ chức nước ngoài tại doanh nghiệp Việt Nam.

Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty có vốn đầu tư nước ngoài.

3. Điều kiện cấp thẻ tạm trú đầu tư

Để được cấp thẻ tạm trú diện đầu tư, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:

Có hộ chiếu còn hạn tối thiểu 13 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ.

Có visa nhập cảnh đúng mục đích đầu tư, còn thời hạn hiệu lực.

Có giấy tờ chứng minh vốn góp, đăng ký đầu tư hợp pháp tại doanh nghiệp Việt Nam.

Doanh nghiệp bảo lãnh có tư cách pháp nhân theo quy định pháp luật Việt Nam.

Nhà đầu tư không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, dân sự liên quan đến tranh chấp, thi hành án.

Đăng ký tạm trú hợp pháp tại địa phương cư trú.

4. Hồ sơ và thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài

Để xin cấp thẻ, nhà đầu tư chuẩn bị và nộp bộ hồ sơ gồm:

Đơn đề nghị cấp thẻ tạm trú (theo mẫu NA6 hoặc NA8).

Hộ chiếu gốc còn hạn tối thiểu 13 tháng.

Giấy xác nhận đăng ký tạm trú (cấp bởi công an địa phương).

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép kinh doanh doanh nghiệp.

Văn bản đề nghị bảo lãnh của doanh nghiệp tại Việt Nam bảo lãnh cho nhà đầu tư.

Mẫu đăng ký dấu, chữ ký của doanh nghiệp (nếu lần đầu bảo lãnh).

Giấy ủy quyền (nếu nộp hồ sơ qua dịch vụ hoặc người đại diện).

Quy trình, thủ tục xin thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài:

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh địa phương.

Cơ quan tiếp nhận kiểm tra hồ sơ, nếu thiếu sẽ thông báo bổ sung.

Tổ chức thẩm định hồ sơ (thường từ 5-7 ngày làm việc).

Nhận giấy hẹn trả kết quả và lệ phí cấp thẻ.

Đến nhận thẻ tạm trú theo lịch hẹn.

Lệ phí: Khoảng 145 – 155 USD cho thẻ tạm trú tùy thời hạn (1-2 năm hoặc dài hơn).

5. Thời hạn và gia hạn thẻ tạm trú

Thời hạn thẻ tạm trú được cấp theo từng loại ĐT1 đến ĐT3 như bảng trên, đồng thời có thể gia hạn nhiều lần.

Gia hạn thẻ tạm trú yêu cầu:

Hồ sơ gia hạn tương tự hồ sơ xin cấp lần đầu.

Bảo đảm doanh nghiệp tiếp tục hoạt động hợp pháp.

Nhà đầu tư vẫn giữ vốn góp và tư cách pháp lý đúng quy định.

Nộp hồ sơ tại nơi cấp thẻ trước khi thẻ hết hạn 30-45 ngày.

Trường hợp hết gia hạn hoặc không thể gia hạn, người sở hữu phải rời khỏi Việt Nam hoặc chuyển sang loại visa/cư trú khác.

6. Quyền lợi và hạn chế của chủ thẻ tạm trú đầu tư

Quyền lợi:

Cư trú hợp pháp tại Việt Nam, có thể nhập cư lại nhiều lần.

Thực hiện các thủ tục hành chính, pháp lý dễ dàng hơn.

Tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội theo quy định.

Dễ xin các loại giấy phép lao động, visa gia đình bảo lãnh.

Hạn chế:

Không được tham gia quyền bầu cử chính trị.

Giới hạn trong một số quyền công dân theo luật định.

Cần tuân thủ các quy định về cư trú, không được vi phạm pháp luật Việt Nam.

7. Các lưu ý khi làm thẻ tạm trú đầu tư

Luôn cập nhật các quy định mới nhất của pháp luật Việt Nam liên quan đến thẻ tạm trú và đầu tư.

Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, chính xác để tránh mất thời gian bổ sung.

Giữ liên hệ chặt chẽ với cơ quan quản lý để theo dõi hồ sơ.

Tuân thủ đầy đủ các quy định về cư trú, đăng ký tạm trú.

Tìm hiểu kỹ điều kiện gia hạn và chuẩn bị trước khi thẻ hết hạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *